babu
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh hiệu tôn kính nam giới Hindudanh từA Hindu title of respect, equivalent to Mr., usually appended to the surname of a Hindu man.
- Quan chức Ấn Độdanh từan archetypical Indian bureaucrat, perceived as being corrupt, lazy or arrogant.
- Thư ký hoặc quan chức cấp thấpdanh từOriginally, a Hindu gentleman employed to work as a clerk for the colonial administration; now, a clerk or low-ranking government official.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babuDạng gốc (base form)
- babusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| babu Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Loại tiếng Anh Ấn Độ có đặc điểm là trang trọng, lịch sự, trang trí quá mức và cách giao tiếp gián tiếp |
| babushka dolldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với matryoshka |
Ví dụ
- Ông Babu đội mũ lên và lặng lẽ trèo ra ngoài cửa sổ
- Seru . , 50,000 — $1,000.Các nghệ sĩ hát rong truyền thống Rajasthan là Babu và Seru hàng năm đi biểu diễn tại hội chợ cùng gia đình. Họ từ lâu đã là những người quan sát nhạy bén về buôn bán lạc đà, và nói rằng một con lạc đà hàng đầu có thể trị giá 50.000 rupee Ấn Độ — chỉ hơn 1.000 đô la.
- , error-ridden , ‘’ .Từ quan điểm thuộc địa thịnh hành, tiếng Anh của các babu đầy lỗi và đặc trưng bởi sự hoa mỹ thái quá, và vì những 'vi phạm' này, nó trở thành trò cười cho người bản ngữ.
Họ từ (word family)
cùng gốc babuNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- mượn từ tiếng Hindiबाबू