babulya
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà ngoại Đông Âu (đặc biệt là người Nga)danh từAn Eastern European (especially Russian) grandmother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babulyaDạng gốc (base form)
- babulyasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , child’s .
- () 91 Parkinson’s , ^([]) .