Dịch

babulya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà ngoại Đông Âu (đặc biệt là người Nga)danh từAn Eastern European (especially Russian) grandmother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babulyaDạng gốc (base form)
  2. babulyasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , child’s .
  • () 91 Parkinson’s , ^([]) .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбабу́ляbabúlja

AI