Dịch

babuism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗi sai hoặc một dạng sai lầm khác được tạo ra bởi một người nói tiếng Anh ở Ấn Độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A malapropism or other erroneous form produced by an Indian speaking English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babuismDạng gốc (base form)
  2. babuismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ; .

AI