Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baboonery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem baboon
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Baboonish behavior.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baboonery
Dạng gốc
(base form)
babooner
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
baboon
+
-ery
từ tiếng Anh trung đại
babwynrie
“grotesque”
Ví dụ
You
smiled
with
satisfaction
when
you
saw
how
great
the
improvement
was
that
baboonery
had
made
toward
manhood
.
AI
1
Xem baboon
1
Xem baboon
1
Xem baboon