Dịch

baboonery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem baboondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Baboonish behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babooneryDạng gốc (base form)
  2. babooneriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

baboon-ery

  1. từ tiếng Anh trung đạibabwynrie“grotesque”

Ví dụ

  • .

AI