Dịch

babelization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng một khu vực trước đây nói một ngôn ngữ giờ đây nói được nhiều ngôn ngữ khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The situation where a region that formerly spoke a single language comes to speak several different languages.

Nguồn gốc (etymology)

AI