Nghĩa chính
- Theo Kinh thánh, thành phố và tòa tháp ở vùng đất Shinar, nơi xảy ra sự nhầm lẫn về ngôn ngữdanh từ riêngThe city and tower in the land of Shinar where the confusion of languages took place, according to the Bible.
- Sự pha trộn lẫn lộn giữa âm thanh và giọng nói, đặc biệt là trong các ngôn ngữ khác nhaudanh từA confused mixture of sounds and voices, especially in different languages.
- Nơi hoặc khung cảnh ồn ào và hỗn loạndanh từA place or scene of noise and confusion.
- Cấu trúc cao, thấp thoángdanh từA tall, looming structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BabelDạng gốc (base form)
- BabelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tower of Babeldanh từ | danh từ | Tòa tháp được dựng lên ở Babel bởi con cháu của Ham, con trai Nô-ê để vươn tới bầu trời, và việc hoàn thành của nó bị Đức Chúa Trời cản trở bằng cách khiến những người công nhân nói các ngôn ngữ khác nhau để họ không thể hiểu nhau |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhBabel
- từ tiếng Do Thái cổבָּבֶלbāḇel“Babylon”
- từ tiếng AkkadBābilimBābilim
Cùng gốc (doublet)Babylon
Họ từ (word family)
cùng gốc BabelVí dụ
- […]
- , .
- .