Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
babash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu rum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bush rum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ron
Rượu rum
romo
Rượu rum
Ví dụ
The
air
in
the
closed-up
room
was
thick
with
the
smell
of
spilled
full-proof
babash
.
If
I
have
a
babash
he
get
.
If
he
get
a
babash
he
bring
for
me
,
he
didn't
have
to
bring
it
,
[…]
AI
1
Rượu rum
1
Rượu rum
1
Rượu rum