Dịch

baas

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ông chủ (những người không phải da trắng, dùng chỉ những người châu Âu ở địa vị cao)danh từAn employer, a boss (frequently used as a form of address).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baasDạng gốc (base form)
  2. baasesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ , ,’ , ' .'
  • ‘ , ,’ .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansbaas

Cùng gốc (doublet)boss

AI