baas
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ông chủ (những người không phải da trắng, dùng chỉ những người châu Âu ở địa vị cao)danh từAn employer, a boss (frequently used as a form of address).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baasDạng gốc (base form)
- baasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ , ,’ , ' .'
- ‘ , ,’ .
Họ từ (word family)
cùng gốc baasNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansbaas
Cùng gốc (doublet)boss