Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baaing
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɑː
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiếng be be của cừu
danh từ
The bleating of a sheep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baaing
Dạng gốc
(base form)
baaing
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
baa
+
-ing
AI
1
Tiếng be be của cừu
1
Tiếng be be của cừu
1
Tiếng be be của cừu