Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azocarmine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc nhuộm azo đỏ đặc biệt
danh từ
A particular class of red azo dyes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azocarmine
Dạng gốc
(base form)
azocarmine
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
azo-
+
carmine
AI
1
Loại thuốc nhuộm azo đỏ đặc biệt
1
Loại thuốc nhuộm azo đỏ đặc biệt
1
Loại thuốc nhuộm azo đỏ đặc biệt