Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azimuthally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem azimuth
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a manner with respect to the azimuth; with respect to the angle above a plane.
Nguồn gốc
(etymology)
azimuthal
+
-ly
AI
1
Xem azimuth
1
Xem azimuth
1
Xem azimuth