Dịch

ayn

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái ayindanh từSynonym of ayin, the various letters representing the consonant /ʕ/ in Semitic languages.
  2. Chữ cái ghayndanh từSynonym of ghayn, the letter Ғ, representing the consonant /ʁ/ or /ɣ/, particularly in Kazakh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aynDạng gốc (base form)
  2. aynsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Ayn Rand đã nhận trợ cấp xã hội khi về già, vì bà nhận ra mình là con người và cần đến nó.
  • . , , . !Tôi ghét Ayn Rand. Bà ta bác bỏ lòng vị tha, nhưng trong những năm cuối đời, bà lại hưởng an sinh xã hội và bảo hiểm y tế. Thật là một kẻ ngốc nghếch!
  • .Tom tin rằng triết học của Ayn Rand thực sự khách quan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Kazakhаинaıyn

AI