Nghĩa chính
- Chữ cái ayindanh từSynonym of ayin, the various letters representing the consonant /ʕ/ in Semitic languages.
- Chữ cái ghayndanh từSynonym of ghayn, the letter Ғ, representing the consonant /ʁ/ or /ɣ/, particularly in Kazakh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aynDạng gốc (base form)
- aynsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Ayn Rand đã nhận trợ cấp xã hội khi về già, vì bà nhận ra mình là con người và cần đến nó.
- . , , . !Tôi ghét Ayn Rand. Bà ta bác bỏ lòng vị tha, nhưng trong những năm cuối đời, bà lại hưởng an sinh xã hội và bảo hiểm y tế. Thật là một kẻ ngốc nghếch!
- .Tom tin rằng triết học của Ayn Rand thực sự khách quan.