Dịch

ayin

danh từ (noun)
/ˈaɪ.ɪn/

Nghĩa chính

  1. Chữ cái thứ mười sáu của nhiều bảng chữ cái/abjads Semitic (Phoenician, Aramaic, Do Thái, Syriac, tiếng Ả Rập và các bảng chữ cái khác)danh từThe sixteenth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayinDạng gốc (base form)
  2. ayinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Semit nguyên thủy*ʿayn-“eye”
  2. từ tiếng Do Tháiעַיִןʿáyin

AI