Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sợi trục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to axons.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
axonic
axo
axonic
Liên quan đến khớp thần kinh giữa sợi trục của tế bào này với sợi trục của tế bào khác
tính từ
tri
axonic
Liên quan đến triaxon
tính từ
tetr
axonic
Liên quan đến tetraxon
tính từ
mon
axonic
Có một sợi trục duy nhất
tính từ
Từ liên quan
(related word)
mesaxonic
paraxonic
entaxonic
ectaxonic
Nguồn gốc
(etymology)
axon
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
axónico
Sợi trục
AI
1
Liên quan đến sợi trục
1
Liên quan đến sợi trục
1
Liên quan đến sợi trục