Dịch

axónico

tính từ (adjective)
/aɡˈsoniko/

Nghĩa chính

  1. Sợi trụctính từaxonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. axónicoDạng gốc (base form)
  2. axónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. axónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. axónicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI