Nghĩa chính
- Tiên đềdanh từAn axiom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- axiomaDạng gốc (base form)
- axiomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| axiomatic systemdanh từ | danh từ | Tập hợp các tiên đề mà từ đó các định lý có thể được rút ra |
| axioma generale | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc axiomaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaxiōma
- từ tiếng Hy Lạp cổἀξίωμαaxíōma