axioma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡˈsjoma/nguồn
Nghĩa chính
- Tiên đề (một sự thật dựa trên một giả định)danh từaxiom (a truth based on an assumption)
- Tiên đề (một giả định cơ bản làm cơ sở cho các định lý)danh từaxiom (a fundamental assumption that serves as a basis for theorems)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- axiomaDạng gốc (base form)
- axiomasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc axiomaTừ liên quan (related word)