Dịch

axioma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡˈsjoma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiên đề (một sự thật dựa trên một giả định)danh từaxiom (a truth based on an assumption)
  2. Tiên đề (một giả định cơ bản làm cơ sở cho các định lý)danh từaxiom (a fundamental assumption that serves as a basis for theorems)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. axiomaDạng gốc (base form)
  2. axiomasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc axioma

AI