Dịch

aww

B1thán từ (interjection)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dạng kéo dài của awthán từElongated form of aw.
  2. Thốt lên aww, kêu awwđộng từTo make an aww sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awwNguyên thể (infinitive)
  2. awwsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. awwedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. awwingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

aww yeahthán từMột tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vui

Ví dụ

  • , !Ôi chao, nhìn chú mèo con cuộn tròn trong lòng cô ấy kìa!
  • ! !Ôi chao! Mèo con hắt xì kìa!
  • , .Ôi, họ ở bên nhau trông đáng yêu quá.

AI