Nghĩa chính
- Dạng kéo dài của awthán từElongated form of aw.
- Thốt lên aww, kêu awwđộng từTo make an aww sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aww yeahthán từ | thán từ | Một tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vui |
Ví dụ
- , !Ôi chao, nhìn chú mèo con cuộn tròn trong lòng cô ấy kìa!
- ! !Ôi chao! Mèo con hắt xì kìa!
- , .Ôi, họ ở bên nhau trông đáng yêu quá.