Dịch

aww yeah

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Một tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vuithán từan exclamation of excitement or joy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , !

AI