Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aww yeah
thán từ
(interjection)
US
/
ɔː
j
ɛ
ə
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Một tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vui
thán từ
an exclamation of excitement or joy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oh yeah
Ví dụ
Aww
yeah
,
I
got
a
new
video
game
!
AI
1
Một tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vui
1
Một tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vui
1
Một tiếng kêu của sự phấn khích hoặc niềm vui