awkwardly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Lúng túng, ngượng ngùng, vụng vềtrạng từIn an awkward manner; with discomfort or lack of coordination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awkwardlyDạng gốc (base form)
- more awkwardlySo sánh hơn (comparative)
- most awkwardlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc awkwardlyVí dụ
- .Một chiếc cốp hoàn thiện kém có chiều cao nâng đồ vụng về và không có tay cầm hữu ích trên nắp.
- .Anh ấy ngã một cách vụng về.
- .Tom cười gượng gạo.