Dịch

awkwardly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Lúng túng, ngượng ngùng, vụng vềtrạng từIn an awkward manner; with discomfort or lack of coordination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awkwardlyDạng gốc (base form)
  2. more awkwardlySo sánh hơn (comparative)
  3. most awkwardlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Một chiếc cốp hoàn thiện kém có chiều cao nâng đồ vụng về và không có tay cầm hữu ích trên nắp.
  • .Anh ấy ngã một cách vụng về.
  • .Tom cười gượng gạo.

AI