Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awayward
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Quay sang một bên
trạng từ
Turned aside.
2
Đi (của chuyển động)
trạng từ
Away (of motion).
Nguồn gốc
(etymology)
away
+
-ward
AI
1
Quay sang một bên
2
Đi (của chuyển động)
1
Quay sang một bên
2
Đi (của chuyển động)
1
Quay sang một bên
2
Đi (của chuyển động)