Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avowable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể nhận; có thể thừa nhận; có thể thú nhận
tính từ
Capable of being avowed or openly acknowledged with confidence.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avowable
avowable
ness
Trạng thái hoặc chất lượng của việc có thể chấp nhận được
danh từ
un
avowable
Không thể thú nhận được
tính từ
avowabl
y
Xem avow
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
avowal
avowed
avow
avower
avowance
Nguồn gốc
(etymology)
avow
+
-able
AI
1
Có thể nhận
1
Có thể nhận
1
Có thể nhận