avis
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời khuyên, ý kiến, sự cân nhắcdanh từadvice; opinion; deliberation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rara avisdanh từ | danh từ | Loài hoặc loại chim quý hiếm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiavys
- từ tiếng Pháp cổavis
Ví dụ
- .Hertz và Avis là những đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành cho thuê xe.
- ?Quầy Avis ở đâu?