Dịch

avision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tầm nhìn có tính chất tiên tri hoặc khuyên răndanh từA vision of a prophetic or admonitory nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avisionDạng gốc (base form)
  2. avisionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiavisioun
  2. từ tiếng Pháp cổavision

AI