Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avionic
tính từ
(adjective)
UK
/
eɪ
.
v
i
ˈ
ɒ
n
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Xem avionics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, or relating to avionics (aviation electronics)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avionic
avionic
s
Điện tử hàng không
danh từ
AI
1
Xem avionics
1
Xem avionics
1
Xem avionics