Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avifaunal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem avifauna
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to avifauna.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avifaunal
avifauna
Hệ chim (của một vùng, một xứ)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
avifauna
+
-al
AI
1
Xem avifauna
1
Xem avifauna
1
Xem avifauna