avifauna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ chim (của một vùng, một xứ)danh từkhông đếm được (uncountable)The birds, or all the kinds of birds, inhabiting a region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- avifaunaDạng gốc (base form)
- avifaunae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- avifaunasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc avifaunaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhavis“bird”