Dịch

avifauna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ chim (của một vùng, một xứ)danh từkhông đếm được (uncountable)The birds, or all the kinds of birds, inhabiting a region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. avifaunaDạng gốc (base form)
  2. avifaunae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. avifaunasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc avifauna

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhavis“bird”

AI