Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avifauna
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abiˈfauna/
Nghĩa chính
1
Hệ chim, đời sống chim
danh từ
avifauna, bird life
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avifauna
Dạng gốc
(base form)
avifauna
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avifauna
Hệ chim (của một vùng, một xứ)
AI
1
Hệ chim
1
Hệ chim
1
Hệ chim