Dịch

avianize

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm suy yếu (một thứ gì đó chẳng hạn như vi-rút, chẳng hạn để sử dụng trong vắc-xin) bằng cách nuôi cấy liên tục nó trong phôi chimđộng từTo attenuate (something such as a virus, for example for use in a vaccine) by repeatedly culturing it in bird embryos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avianizeNguyên thể (infinitive)
  2. avianizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. avianizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. avianizingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm chim
  1. Làm chim; làm giống chim hoặc thành chimTo make avian; to make bird-like or into a bird.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI