averral
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trung hòa; một lời khẳng định sự thậtdanh từThe act of averring; an assertion of truth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- averralDạng gốc (base form)
- averralsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ... ... , ' ', 4.1-2 ... .