Dịch

averral

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động trung hòa; một lời khẳng định sự thậtdanh từThe act of averring; an assertion of truth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. averralDạng gốc (base form)
  2. averralsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... ... , ' ', 4.1-2 ... .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI