Dịch

averagely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách trung bìnhtrạng từIn an average manner.
  2. Liên quan đến mức trung bìnhtrạng từWith regard to an average.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. averagelyDạng gốc (base form)
  2. more averagelySo sánh hơn (comparative)
  3. most averagelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , , 22 – – 22- . ,” .

AI