Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
average work
US
/ˈ
æ
v
ɚ
ɪ
dʒ
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Tác phẩm tầm thường
Ví dụ
It
was
average
work
from
an
otherwise
great
writer
.
Đó là một tác phẩm tầm thường của một cây bút vốn rất giỏi.
Xuất hiện ở từ khác
average
kết hợp
tác phẩm tầm thường
AI
1
Tác phẩm tầm thường
1
Tác phẩm tầm thường
1
Tác phẩm tầm thường