Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
average quality
US
/ˈ
æ
v
ɚ
ɪ
dʒ
ˈ
k
w
ɑ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng tầm thường
Ví dụ
The
restaurant
serves
food
of
average
quality
.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn chỉ ở mức chất lượng tầm thường.
Xuất hiện ở từ khác
average
kết hợp
chất lượng tầm thường
AI
1
Chất lượng tầm thường
1
Chất lượng tầm thường
1
Chất lượng tầm thường