Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
average performance
US
/ˈ
æ
v
ɚ
ɪ
dʒ
p
ɚˈ
f
ɔɹ
m
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Trình diễn tầm thường
Ví dụ
The
concert
was
an
average
performance
.
Buổi hòa nhạc chỉ ở mức trình diễn tầm thường.
Xuất hiện ở từ khác
average
kết hợp
trình diễn tầm thường
AI
1
Trình diễn tầm thường
1
Trình diễn tầm thường
1
Trình diễn tầm thường