Dịch

auxiliary power

UK/ɔːkˈsɪl- ˈpaʊə/

Nghĩa chính

  1. Nguồn điện phụ

Cụm từ (phrase)

auxiliary power unitdanh từMáy phát điện trong máy bay hoặc các phương tiện khác để cung cấp điện cho các hệ thống khác nhau, chẳng hạn như hệ thống chiếu sáng, đặc biệt khi động cơ chính không hoạt động

AI