Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autostage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe buýt điện
danh từ
An electric bus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autostage
Dạng gốc
(base form)
autostage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
stage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trolebús
Xe buýt điện, xe điện bánh hơi
AI
1
Chiếc xe buýt điện
1
Chiếc xe buýt điện
1
Chiếc xe buýt điện