Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autostabilizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ ổn định tự động
danh từ
An automatic stabilizer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autostabilizer
Dạng gốc
(base form)
autostabilizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
stabilizer
AI
1
Bộ ổn định tự động
1
Bộ ổn định tự động
1
Bộ ổn định tự động