Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autospectral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quang phổ tự động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an autospectrum
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
spectral
AI
1
Liên quan đến quang phổ tự động
1
Liên quan đến quang phổ tự động
1
Liên quan đến quang phổ tự động