autosomal
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc nhiễm sắc thể thườngtính từOf or pertaining to autosomes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autosomalDạng gốc (base form)
- more autosomalSo sánh hơn (comparative)
- most autosomalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autosomal gene | Chưa có nghĩa | |
| autosomal dominant | Chưa có nghĩa | |
| autosomal recessive | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- gen trên nhiễm sắc thể thường
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc autosomalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha