autoroute
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường cao tốc, xa lộ, đường cao tốc hoặc đường cao tốcdanh từAn expressway, freeway, motorway or highway.
- Đường cao tốc ở bất kỳ quốc gia Pháp ngữ nàodanh từAn expressway in any Francophone country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autorouteDạng gốc (base form)
- autoroutesSố nhiều (plural)