Dịch

autoroute

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường cao tốc, xa lộ, đường cao tốc hoặc đường cao tốcdanh từAn expressway, freeway, motorway or highway.
  2. Đường cao tốc ở bất kỳ quốc gia Pháp ngữ nàodanh từAn expressway in any Francophone country.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autorouteDạng gốc (base form)
  2. autoroutesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

auto-route

  1. mượn từ tiếng Phápautoroute

AI