Dịch

autorouter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình máy tính có thể tự động định tuyến các đường đi trên bảng mạchdanh từA computer program that canautomatically route tracks on a circuit board.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autorouterDạng gốc (base form)
  2. autoroutersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI