Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autorifle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Súng tiểu liên
danh từ
An automatic rifle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autorifle
Dạng gốc
(base form)
autorifle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
rifle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
metralleta
Súng tiểu liên
AI
1
Súng tiểu liên
1
Súng tiểu liên
1
Súng tiểu liên