Dịch

autorewind

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự động tua lại (của băng cassette âm thanh hoặc video, phim trong máy ảnh, v.v.)danh từkhông đếm được (uncountable)automatic rewinding (of an audio or video cassette, the film in a camera, etc.)

Nguồn gốc (etymology)

AI