Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autorewind
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự động tua lại (của băng cassette âm thanh hoặc video, phim trong máy ảnh, v.v.)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
automatic rewinding (of an audio or video cassette, the film in a camera, etc.)
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
rewind
AI
1
Tự động tua lại (của băng cassette âm thanh hoặc video, phim trong máy ảnh, v.v.)
1
Tự động tua lại (của băng cassette âm thanh hoặc video, phim trong máy ảnh, v.v.)
1
Tự động tua lại (của băng cassette âm thanh hoặc video, phim trong máy ảnh, v.v.)