Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autophagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ kiếm mồi (chim non khỏe)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Self-eating; exhibiting autophagy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autophagy
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
-phagous
AI
1
Từ kiếm mồi (chim non khỏe)
1
Từ kiếm mồi (chim non khỏe)
1
Từ kiếm mồi (chim non khỏe)