Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autonumbering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đánh số tự động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Automatic numbering.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
numbering
AI
1
Đánh số tự động
1
Đánh số tự động
1
Đánh số tự động