Dịch

autonoetic

tính từ (adjective)
UK/ˌɔːtəʊ.nəʊˈɛt.ɪk/US/ˌɔːtoʊ.noʊˈɛt.ɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự tự chủtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to autonoesis.

Nguồn gốc (etymology)

AI