Dịch

automatonophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ những thứ có hình dạng giống con người, như ma-nơ-canh, tượng, tượng sáp, người nộm, người máy, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)Fear of humanlike figures, such as mannequins, wax figures, statues, dummies, animatronics, or robots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. automatonophobiaDạng gốc (base form)
  2. automatonophobiasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc automatonophobia

Nguồn gốc (etymology)

AI