Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
automatable
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ɔː
t
ə
.
m
eɪ
t
.
ə
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có thể được tự động hóa
tính từ
able to be automated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
automatable
Dạng gốc
(base form)
more automatable
So sánh hơn
(comparative)
most automatable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
automatable
un
automatable
Không thể tự động hóa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
automate
+
-able
AI
1
Có thể được tự động hóa
1
Có thể được tự động hóa
1
Có thể được tự động hóa