Nghĩa chính
- Tự động, nhưng rõ ràng có yếu tố ma thuật. Thường đề cập đến các quy trình kỹ thuật phức tạp bị ẩn khỏi tầm nhìn của người dùng hoặc người vận hành, dẫn đến công nghệ "chỉ hoạt động"tính từAutomatic, but with an apparent element of magic. Commonly referring to complex technical processes hidden from the view of users or operators, resulting in technology that "just works".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- automagicalDạng gốc (base form)
- more automagicalSo sánh hơn (comparative)
- most automagicalSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc automagicalTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- . "" ( ) .
- " , ?" . " ."