autolymphocyte
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tế bào lympho, được hình thành từ bạch cầu của chính bệnh nhân, từng được sử dụng trong điều trịdanh từA lymphocyte, formed from a patient's own leukocytes, once used therapeutically
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autolymphocyteDạng gốc (base form)
- autolymphocytesSố nhiều (plural)