Dịch

autolymphocyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào lympho, được hình thành từ bạch cầu của chính bệnh nhân, từng được sử dụng trong điều trịdanh từA lymphocyte, formed from a patient's own leukocytes, once used therapeutically

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autolymphocyteDạng gốc (base form)
  2. autolymphocytesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI